N1 VOCABULARY
潤沢
じゅんたく (juntaku)
dồi dào, phong phú
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nguồn lực, tài chính cực kỳ đầy đủ và dư dả.
📝 Ví dụ thực tế
彼は潤沢な資金を投じて新しい事業を始めた。
He invested ample funds to start a new business.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その企業は_______な資金力を背景に、多角的な事業を展開している。
Q2: 開発に必要な資源は_______にあり、プロジェクトは順調に進んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.