N1 VOCABULARY
漸進主義
ぜんしんしゅぎ (zenshinshugi)
chủ nghĩa dần dần, chủ nghĩa tiệm tiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chu truong tien hanh cai cach tung buoc mot, khong voi vang.
📝 Ví dụ thực tế
政府は、教育改革を漸進主義で進める方針を示した。
The government indicated a policy to advance education reform through gradualism.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その企業は、リスクを避けるため、急激な改革ではなく_______を採用している。
Q2: 彼は、社会の変革は_______に基づいて進めるべきだと主張した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.