N1 VOCABULARY
漸増
ぜんぞう (zenzō)
tăng dần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tăng lên từ từ và đều đặn theo thời gian, trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
この地域の観光客数は、毎年漸増している。
The number of tourists in this region is gradually increasing every year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境への意識の高まりとともに、オーガニック製品の売上が_______している。
Q2: 会社の利益は、地道な努力の結果、_______の傾向にある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.