N1 VOCABULARY
渇望
かつぼう (katsubou)
khát khao, thèm khát, khao khát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mong muốn vô cùng mãnh liệt và khẩn thiết, mạnh hơn mức bình thường.
📝 Ví dụ thực tế
彼は成功を渇望していた。
He yearned for success.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自由を_______する人々の声が世界中で響いている。
Q2: 彼女は知識を_______し、常に新しいことを学ぼうとした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.