N1 VOCABULARY
流布
るふ (rufu)
lưu hành, lan truyền, phổ biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thông tin, tin đồn hoặc tư tưởng lan truyền rộng rãi trong xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
そのデマはあっという間にSNSで流布した。
That baseless rumor quickly spread on social media.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 根拠のない噂がインターネット上で_______している。
Q2: 彼の新しい理論は、学会で広く_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.