🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
決裂
けつれつ (ketsuretsu)

đổ vỡ, rạn nứt, tuyệt giao

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi đàm phán, thương lượng hoặc quan hệ ngoại giao thất bại hoàn toàn.

📝 Ví dụ thực tế

長時間の議論にもかかわらず、交渉は結局決裂に終わった。

Despite long hours of discussion, the negotiations ultimately ended in a breakdown.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 両国の関係は、この一件で完全に_______してしまった。

Q2: 意見の相違から、会議は_______に終わった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉