N1 VOCABULARY
気丈
きじょう (kijō)
cứng cỏi, kiên cường, vững lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giữ vững tinh thần, tỏ ra mạnh mẽ trước khó khăn hoặc đau buồn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は辛い状況にもかかわらず、いつも気丈に振る舞っていた。
Despite the difficult situation, she always acted bravely and maintained her composure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大病を患いながらも、彼は_______に仕事に向き合い続けた。
Q2: どんな悲劇に見舞われても、彼女は常に_______で周りを励ます存在だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.