N1 VOCABULARY
権謀術数
けんぼうじゅっすう (kenboujussuu)
quyền mưu thuật số, mưu mô thủ đoạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Những mưu mô, thủ đoạn xảo quyệt để giành quyền lực hoặc lợi ích.
📝 Ví dụ thực tế
彼は権謀術数に長けており、政界でその手腕を発揮した。
He was skilled in stratagems and artifice, and demonstrated his abilities in the political world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その政治家は_______を駆使して、ライバルを失脚させた。
Q2: 企業買収の裏には、様々な_______が隠されていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.