N1 VOCABULARY
構築
こうちく (kōchiku)
Kiến tạo, xây dựng, thiết lập.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng. Dùng cho hệ thống, quan hệ, lý thuyết trừu tượng hơn là tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
新しいビジネスモデルの構築を目指す。
We aim to build a new business model.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 将来に向けて、より良い社会システムを_______する必要がある。
Q2: 彼はその理論の_______に多大な貢献をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.