N1 VOCABULARY
桟敷
さじき (sajiki)
khán đài bằng gỗ, ghế lô, hàng ghế đặc biệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khu vực ghế ngồi đặc biệt được ngăn ô truyền thống tại nhà hát, võ đài sumo.
📝 Ví dụ thực tế
相撲を観るために、私たちは桟敷席を予約した。
We reserved box seats to watch the sumo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 歌舞伎を鑑賞するため、特別に_______席を取った。
Q2: 劇場の一番良い_______で、芝居を堪能した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.