N1 VOCABULARY
桎梏
しっこく (shikkoku)
Xiềng xích, gông cùm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghĩa bóng chỉ những ràng buộc, hạn chế kìm hãm tự do hoặc phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
過去の習慣が、新しい発展の桎梏となっている。
Past customs are acting as shackles to new development.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済的な制約は、彼にとって自由な研究活動の_______であった。
Q2: 古い制度は、改革を進める上で大きな_______となるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.