N1 VOCABULARY
明瞭
めいりょう (meiryou)
rõ ràng, minh bạch, sáng tỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dễ hiểu, dễ nhìn hoặc nghe thấy mà không có sự mơ hồ nào.
📝 Ví dụ thực tế
彼の説明は非常に明瞭で、誰もが納得した。
His explanation was very clear, and everyone was convinced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 発表者の声は( )で、会場の隅々までよく聞こえた。
Q2: 会議で、今後の計画が( )になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.