N1 VOCABULARY
既得
きとく (kitoku)
đã thu được, đã có sẵn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quyền lợi hoặc lợi ích đã được thiết lập từ trước.
📝 Ví dụ thực tế
既得の権利は容易には手放せない。
Vested rights cannot be easily given up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の改革案は、_______権益を持つ人々の反発を招いた。
Q2: _______の地位にしがみつくのではなく、新しい挑戦をすべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.