N1 VOCABULARY
断念
だんねん (dannen)
từ bỏ, từ niệm, bỏ cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ bỏ một kế hoạch hay ước mơ lớn với sự tiếc nuối. Trang trọng hơn 'akiramenu'.
📝 Ví dụ thực tế
資金不足のため、海外留学を断念せざるを得なかった。
Due to lack of funds, I had no choice but to give up on studying abroad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の夢だった海外移住を_______することにした。
Q2: 予算の関係で、新しいプロジェクトの計画は_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.