N1 VOCABULARY
敬虔
けいけん (keiken)
kính cẩn, thành kính, sùng đạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả sự tôn kính sâu sắc với tôn giáo hoặc điều thiêng liêng. Dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は敬虔な信者として、毎日祈りを捧げている。
As a devout believer, she offers prayers every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______な仏教徒で、毎週欠かさず寺院に通っている。
Q2: 礼拝堂にいる人々は皆、_______な面持ちで神に祈りを捧げていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.