N1 VOCABULARY
打診
だしん (dashin)
Thăm dò, dạm hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thăm dò ý kiến, thái độ đối phương trước khi đề xuất chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
彼は取引先の意向を打診した。
He sounded out the client's intentions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新規プロジェクトへの参加について、まずは先方に_______してみましょう。
Q2: チームメンバーの意見を_______してから、最終決定を下すことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.