N1 VOCABULARY
手際
てぎわ (tegiwa)
sự khéo léo, kỹ năng, sự nhanh nhẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách thức xử lý công việc một cách khéo léo, nhanh chóng và hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は料理の手際がとても良い。
She is very skillful at cooking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は緊急事態にもかかわらず、見事な_______で問題を解決した。
Q2: 彼の仕事ぶりはいつも_______が良く、周りから高く評価されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.