N1 VOCABULARY
戒律
かいりつ (kairitsu)
giới luật, điều răn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các quy tắc, điều răn trong tôn giáo hoặc đạo đức phải tuân theo.
📝 Ví dụ thực tế
仏教の戒律を守り、精神を清める生活を送っている。
He lives a life observing Buddhist precepts and purifying his spirit.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その宗派には厳しい_______があり、信者はそれを守って生活する。
Q2: 彼は幼い頃から、家族の教えと_______に従ってきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.