N1 VOCABULARY
憐憫
れんびん (renbin)
Thương hại, thương xót, lân mẫn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, văn chương thể hiện sự thương xót sâu sắc trước nỗi đau.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の悲惨な境遇に、人々は深い憐憫の念を抱いた。
People felt a deep sense of pity for her tragic circumstances.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の貧しい生活を見て、私は_______の情を禁じ得なかった。
Q2: 彼は敗者に_______の眼差しを向けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.