N1 VOCABULARY
慰藉
いしゃ (isha)
An ủi, xoa dịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học để xoa dịu nỗi đau.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の優しい言葉が、私の心を慰藉してくれた。
Her kind words brought solace to my heart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の不幸な出来事を_______、温かい言葉をかけた。
Q2: 音楽は、疲れた心を_______効果があると言われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.