N1 VOCABULARY
慄然
りつぜん (ritsuzen)
Rùng mình, run sợ, kinh hoàng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả trạng thái run rẩy vì quá sợ hãi hoặc kinh hoàng.
📝 Ví dụ thực tế
その悲惨な事故の現場を見て、彼は慄然とした。
Seeing the scene of that tragic accident, he was appalled.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 深夜、人通りのない道で不審な物音を聞き、思わず_______とした。
Q2: 彼の恐ろしい話に、会場の誰もが_______として聞き入っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.