N1 VOCABULARY
愚直
ぐちょく (guchoku)
thật thà khờ khạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thành thật đến mức cứng nhắc, nhưng thường được đánh giá cao.
📝 Ví dụ thực tế
彼は愚直に努力を続け、ついに夢を叶えた。
He continued his earnest efforts and finally achieved his dream.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______な人柄は、周りの人から信頼されています。
Q2: 最新技術を導入せず、彼は_______に伝統的な方法を守り続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.