N1 VOCABULARY
悲嘆
ひたん (hitan)
bi thán, đau buồn, than khóc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nỗi đau buồn sâu sắc kèm theo tiếng than thở, trang trọng hơn buồn bã.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は愛するペットを亡くし、深い悲嘆に暮れた。
She was plunged into deep grief after losing her beloved pet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その知らせを聞いて、彼は_______に沈んだ。
Q2: 家族の死という_______に耐えながら、彼女は必死に生きていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.