N1 VOCABULARY
悉皆
しっかい (shikkai)
tất cả, toàn bộ, không ngoại lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng và hơi cổ có nghĩa là 'tất cả'. Ít dùng hơn 'subete'.
📝 Ví dụ thực tế
準備は悉皆整ったので、あとは本番を待つだけだ。
All preparations are complete, so all that's left is to wait for the main event.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議に必要な資料は_______用意しましたので、ご安心ください。
Q2: 問題の解決には、関連部署_______の協力が不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.