N1 VOCABULARY
恭しい
うやうやしい (uyauyashii)
kính cẩn, cung kính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với bề trên hoặc điều thiêng liêng.
📝 Ví dụ thực tế
神殿の前で、人々は恭しく頭を下げた。
In front of the shrine, people bowed reverently.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は茶道の師匠に、常に_______態度で接している。
Q2: 式典では、参加者全員が_______表情で国歌を斉唱した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.