N1 VOCABULARY
恩讐
おんしゅう (onshuu)
Ơn oán, ơn thù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ văn học chỉ sự đan xen giữa lòng biết ơn và thù hận.
📝 Ví dụ thực tế
長年の恩讐を超え、ついに二人は和解した。
Overcoming years of gratitude and resentment, the two finally reconciled.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その物語は、登場人物たちの_______が深く描かれている。
Q2: 彼は_______の念に囚われ、復讐を誓った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.