🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
恩寵
おんちょう (onchō)

ân sủng, hồng ân, ơn huệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, chỉ ơn huệ từ thần linh hoặc bề trên.

📝 Ví dụ thực tế

彼の成功は神の恩寵によるものだと信じられている。

His success is believed to be due to divine grace.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は常に神の_______に感謝している。

Q2: 彼女は王室からの_______を受け、特別な地位を与えられた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉