N1 VOCABULARY
急遽
きゅうきょ (kyūkyo)
vội vã, đột ngột, khẩn cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động diễn ra đột ngột, khẩn cấp do tình huống bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
予定が変更になり、急遽出張することになった。
The schedule changed, and I suddenly had to go on a business trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風の影響で、イベントは_______中止となった。
Q2: 会議の時間が変更されたため、_______資料を準備し直した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.