N1 VOCABULARY
忽ち
たちまち (tachimachi)
ngay lập tức, đột nhiên, trong nháy mắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc xảy ra rất nhanh hoặc đột ngột, gần như không có thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉に、それまで騒がしかった会場が忽ち静まり返った。
At his words, the noisy venue instantly fell silent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 天気が急変し、晴れていた空が_______雨雲に覆われた。
Q2: 彼のユーモラスな話に、聴衆は_______笑い出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.