🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
忌避
きひ (kihi)

tránh né, né tránh, khước từ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tránh né do ghét bỏ hoặc từ chối pháp lý (như từ chối thẩm phán).

📝 Ví dụ thực tế

彼は責任を忌避する傾向がある。

He tends to evade responsibility.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 多くの人々が納税を_______しようと試みる。

Q2: 彼は面倒な仕事を_______するので、周りから不満が出ている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉