N1 VOCABULARY
心酔
しんすい (shinsui)
say mê, ngưỡng mộ sâu sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ngưỡng mộ cuồng nhiệt, bị cuốn hút bởi tài năng hay tư tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はそのピアニストの才能に心酔している。
He is deeply fascinated by that pianist's talent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くのファンが彼の演技に_______している。
Q2: 彼女は先生の哲学に_______し、その教えを実践している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.