N1 VOCABULARY
心血
しんけつ (shinketsu)
tâm huyết, công sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đổ hết tâm trí và sức lực vào việc gì đó, thể hiện sự tận tụy.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその研究に心血を注いだ。
He poured his heart and soul into that research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はそのプロジェクトに_______を注ぎ、見事に成功させた。
Q2: 最高の作品を作るため、作家は_______を注ぎ込んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.