N1 VOCABULARY
後見
こうけん (kōken)
giám hộ, bảo trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trách nhiệm pháp lý bảo vệ người vị thành niên hoặc hỗ trợ phía sau.
📝 Ví dụ thực tế
彼は未成年の甥の後見人となった。
He became the guardian of his minor nephew.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 祖母が認知症になったため、私が___することになった。
Q2: 若い芸術家たちの___に尽力している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.