N1 VOCABULARY
後継
こうけい (kōkei)
người kế nhiệm, sự kế thừa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người tiếp quản chức vụ, tài sản hoặc hành động kế thừa đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長の後継者として指名された。
He was nominated as the successor to the president.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長男が父の会社を_______した。
Q2: この技術の_______育成が急務だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.