N1 VOCABULARY
後塵
こうじん (kōjin)
Tụt lại phía sau, hít khói người khác.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm '後塵を拝する' chỉ việc bị đối thủ bỏ xa, trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼はライバル会社の後塵を拝したままだった。
He remained eating the dust of his rival company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の努力にもかかわらず、彼女は未だにその分野で先輩の_______を拝している。
Q2: 最新技術の導入が遅れたため、その企業は競合他社の_______を拝する結果となった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.