🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
往々にして
おうおうにして (ōō ni shite)

Thường thường, hay, thường xảy ra.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ xu hướng hoặc sự việc thường xuyên xảy ra, trang trọng hơn 'yoku'.

📝 Ví dụ thực tế

人は若い頃に失敗を経験し、往々にしてそこから学ぶものだ。

People experience failures when they are young, and often learn from them.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 複雑な問題は、_______思わぬ解決策が見つかるものだ。

Q2: 新しい技術は便利だが、_______予期せぬトラブルを引き起こすこともある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉