N1 VOCABULARY
彷彿
ほうふつ (houfutsu)
phảng phất, gợi nhớ, giống như
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gợi nhớ mạnh mẽ đến một hình ảnh hoặc sự việc trong quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
その絵は、失われた古代文明を彷彿とさせる。
That painting evokes a lost ancient civilization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の演奏は、若き日の巨匠を______とさせるものがあった。
Q2: 戦場の光景は、地獄を______とさせるものだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.