N1 VOCABULARY
弾劾
だんがい (dangai)
luận tội, đàn hạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quy trình pháp lý chính thức buộc tội và bãi nhiệm quan chức chính phủ.
📝 Ví dụ thực tế
大統領の不正が発覚し、議会で弾劾決議案が提出された。
The president's misconduct came to light, and an impeachment resolution was submitted to parliament.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国民の不信が高まり、ついに議会で大臣の_______動議が提出された。
Q2: 過去に何人かの裁判官が、職務上の違反により_______されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.