N1 VOCABULARY
干渉
かんしょう (kansō)
can thiệp, xen vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mang nghĩa tiêu cực, can thiệp không mong muốn vào việc của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
他国の内政への干渉は避けるべきだ。
Interference in the internal affairs of other countries should be avoided.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 親は子供の進路にあまり_______すべきではない。
Q2: 電波の_______により、一時的に通信が途絶した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.