N1 VOCABULARY
常套
じょうとう (joutou)
thói quen, sáo rỗng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phương pháp hoặc cụm từ quen thuộc, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, thiếu sáng tạo.
📝 Ví dụ thực tế
その言い訳は彼の常套句だ。
That excuse is his cliché.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困った時に「検討します」と言うのは、政治家の_______手段だと言われている。
Q2: 彼のスピーチはいつも同じ表現ばかりで、_______句が多くてつまらない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.