N1 VOCABULARY
崇高
すうこう (suukou)
Cao cả, cao quý, tôn nghiêm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những giá trị tinh thần, đạo đức cao đẹp, đáng kính trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その山の頂上から見た景色は、まさに崇高な美しさだった。
The view from the summit of that mountain was truly of sublime beauty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人類の平和という_______な目標のために、私たちは努力を続けるべきだ。
Q2: 彼は、自己犠牲の精神を持つ_______な人物として尊敬されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.