N1 VOCABULARY
峻峭
しゅんしょう (shunshō)
hiểm trở, dốc đứng, nghiêm khắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả núi non hiểm trở hoặc thái độ nghiêm khắc, cứng rắn.
📝 Ví dụ thực tế
その山の頂上は峻峭な岩肌に覆われていた。
The mountain peak was covered in steep, rugged rock faces.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 登山道は、______な崖に沿って続いていた。
Q2: 彼の______な表情は、誰もが声をかけにくい雰囲気を作っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.