N1 VOCABULARY
峻厳
しゅんげん (shungen)
Nghiêm khắc, nghiêm ngặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả quy tắc, kỷ luật hoặc thái độ cực kỳ nghiêm khắc, không khoan nhượng.
📝 Ví dụ thực tế
その学校の校風は、質実剛健で峻厳であった。
The school's ethos was simple and sturdy, and rigorously strict.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の指導は_______で、妥協を一切許さなかった。
Q2: その組織は、_______な規律の下で運営されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.