N1 VOCABULARY
封鎖
ふうさ (fūsa)
phong tỏa, bao vây, đóng cửa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc chặn đứng hoặc đóng cửa một khu vực vì lý do an ninh.
📝 Ví dụ thực tế
警察は、事故現場の周辺を封鎖した。
The police sealed off the area around the accident scene.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大雪のため、山間部の道路が_______された。
Q2: テロ警戒のため、空港が一時的に_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.