N1 VOCABULARY
寛容
かんよう (kanyō)
khoan dung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ rộng lượng, chấp nhận sai sót hoặc sự khác biệt của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は他人の意見にも寛容な人で、どんな話も聞いてくれる。
He is a tolerant person of others' opinions and listens to any story.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 異文化に対して_______な態度を持つことは、国際社会で非常に重要だ。
Q2: 上司は部下の小さなミスにも_______で、決して感情的に叱ることはなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.