N1 VOCABULARY
富裕層
ふゆうそう (fuyuusou)
tầng lớp thượng lưu, giới nhà giàu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ trang trọng chỉ những người có tài sản và thu nhập cao.
📝 Ví dụ thực tế
このブランドは富裕層をターゲットにしている。
This brand targets the wealthy class.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は事業の成功により、_______の仲間入りを果たした。
Q2: この地域には、_______が多く住んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.