N1 VOCABULARY
容喙
ようかい (yōkai)
xen vào, can thiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự can thiệp hoặc xen vào không mong muốn trong công việc của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
他人の夫婦喧嘩に容喙すべきではない。
You shouldn't meddle in other people's marital disputes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の個人的な問題に_______するのはやめてほしい。
Q2: 専門外の分野に_______するのは、かえって混乱を招くことがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.