🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
宣揚
せんよう (senyou)

tuyên dương, tuyên truyền, cổ động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tuyên truyền rộng rãi và mạnh mẽ các ý tưởng hoặc niềm tin.

📝 Ví dụ thực tế

彼は平和の尊さを宣揚し続けた。

He continued to advocate for the preciousness of peace.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その団体は、環境保護の重要性を_______するためにキャンペーンを行った。

Q2: 古くからの伝統文化を次世代に_______していくことが、私たちの使命だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉