N1 VOCABULARY
委譲
いじょう (ijou)
ủy quyền, chuyển giao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyển giao quyền hạn hoặc trách nhiệm cho người khác trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長の権限を部長に委譲した。
He delegated the president's authority to the department head.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長は自分の権限の一部を課長に____した。
Q2: 会社の合併により、旧社長の経営権が新社長に____された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.