N1 VOCABULARY
契機
けいき (keiki)
Cơ hội, bước ngoặt, động cơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự kiện làm thay đổi hoặc khởi đầu điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
その出来事が、彼が転職を決意する大きな契機となった。
That event became a major turning point for him to decide on a career change.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の言葉が、私が留学を決意する_______となった。
Q2: 新しい技術の開発が、産業発展の_______を生み出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.